Trong ATLAS.ti, mọi thứ xoay quanh trích đoạn (quotation): bạn đánh dấu một đoạn tài liệu, gắn một hoặc nhiều mã, gom mã thành nhóm mã (code group), ghi suy nghĩ vào ghi nhớ (memo), rồi nối mã, trích đoạn và ghi nhớ thành mạng lưới (network) để thể hiện quan hệ khái niệm. Sổ mã xuất ra bảng tính cho phụ lục.
Điểm khác biệt của ATLAS.ti so với nhiều phần mềm khác là trích đoạn là một đối tượng độc lập, có tên, có bình luận, có thể tồn tại mà chưa gắn mã và có thể nối với trích đoạn khác. Thiết kế này hợp với cách làm của lý thuyết nền tảng và phân tích diễn ngôn, nơi bạn muốn giữ lại những đoạn đáng chú ý trước khi biết gọi chúng là gì. Các bước dưới đây theo các bản ATLAS.ti gần đây trên máy tính; bản web có giao diện gọn hơn nhưng cùng khái niệm.
Các đối tượng chính trong một dự án ATLAS.ti
Nắm được sáu đối tượng này là dùng được phần lớn phần mềm:
| Đối tượng | Tên trong phần mềm | Vai trò |
|---|---|---|
| Tài liệu | Documents, Document Groups | Dữ liệu nguồn; nhóm tài liệu đóng vai trò như thuộc tính, ví dụ nhóm “Giáo viên nông thôn” |
| Trích đoạn | Quotations | Đoạn dữ liệu được đánh dấu, có thể đặt tên và bình luận |
| Mã | Codes | Nhãn khái niệm gắn vào trích đoạn, có định nghĩa riêng |
| Nhóm mã | Code Groups | Gom mã theo chủ đề lớn, một mã có thể thuộc nhiều nhóm |
| Ghi nhớ | Memos | Suy nghĩ phân tích, quyết định phương pháp, có thể gắn với đối tượng khác |
| Mạng lưới | Networks | Sơ đồ quan hệ giữa mã, trích đoạn, ghi nhớ, có loại quan hệ đặt tên |
Mã hoá từng bước
Nhập và nhóm tài liệu
Thêm tài liệu vào dự án, rồi tạo nhóm tài liệu theo đặc điểm người tham gia hoặc loại dữ liệu. Một tài liệu có thể thuộc nhiều nhóm, ví dụ vừa thuộc “Nữ” vừa thuộc “Trường tư”. Nhóm tài liệu là cách ATLAS.ti dùng để so sánh theo thuộc tính về sau, nên tạo ngay từ đầu.
Tạo trích đoạn và gắn mã
Bôi đen đoạn văn, gắn mã có sẵn bằng kéo thả từ danh sách mã, hoặc tạo mã mới ngay tại chỗ. Ở giai đoạn đầu, có thể chỉ tạo trích đoạn và đặt tên hay bình luận cho nó, để dành việc gắn mã khi đã đọc nhiều hơn. Độ dài trích đoạn nên đủ ý để đọc riêng vẫn hiểu, thường là một lượt lời hoặc một đoạn.
Mã hoá trong vivo
Chức năng in vivo lấy chính lời người tham gia làm tên mã. Hữu ích ở vòng đầu để giữ ngôn ngữ của người trả lời; ở vòng sau, nên đổi tên hoặc gộp các mã in vivo thành mã khái niệm có định nghĩa.
Đặt tên, gộp và tách mã
Tên mã nên ngắn, cùng một kiểu ngữ pháp, và có tiền tố nếu bạn chưa dùng nhóm mã: KK: thiếu thời gian, KK: thiếu thiết bị, HT: đồng nghiệp. Danh sách mã sắp theo chữ cái sẽ tự xếp các mã cùng tiền tố cạnh nhau. Khi đã dùng nhóm mã, có thể bỏ tiền tố cho gọn.
Mỗi mã có ô bình luận; viết định nghĩa, tiêu chí gắn và không gắn, một ví dụ ngắn. ATLAS.ti cho phép gộp hai mã (mọi trích đoạn chuyển sang mã còn lại) và tách một mã thành nhiều mã con bằng cách gán lại trích đoạn. Trước mỗi lần gộp lớn, tạo bản sao lưu dự án.
Màu mã giúp nhìn nhanh trên lề tài liệu. Quy ước màu theo nhóm chủ đề, đừng tô ngẫu nhiên; nhìn lề tài liệu là thấy đoạn nào đang dày một loại chủ đề.
Đừng để danh sách mã phình ra hàng trăm mục ở vòng đầu rồi bỏ mặc. Sau mỗi năm sáu tài liệu, dành một buổi rà danh sách: mã nào chỉ có một trích đoạn, mã nào trùng nghĩa, mã nào quá rộng. Ghi lý do mỗi lần gộp hay đổi tên vào một ghi nhớ phương pháp; đây chính là dấu vết kiểm toán (audit trail) mà phản biện định tính hay hỏi.
Ghi nhớ và mạng lưới khái niệm
Ghi nhớ
Tạo ghi nhớ theo loại: ghi nhớ phương pháp cho quyết định mã hoá, ghi nhớ lý thuyết cho ý tưởng về quan hệ giữa các mã, nhật ký nghiên cứu theo ngày. Gắn ghi nhớ với mã hoặc trích đoạn liên quan để mở ra là thấy ngữ cảnh. Phần lớn chất phân tích của luận văn sẽ đến từ các ghi nhớ này, không phải từ số lượng mã.
Mạng lưới
Mở một mạng lưới mới, kéo các mã vào, rồi nối bằng quan hệ. ATLAS.ti có sẵn các loại quan hệ như “là nguyên nhân của”, “mâu thuẫn với”, “là một phần của”, và cho tạo loại mới. Quan hệ đặt tên được là điểm mạnh: mạng lưới không chỉ là hình vẽ mà là tuyên bố có thể kiểm tra lại bằng trích đoạn. Kéo các trích đoạn minh hoạ vào mạng lưới để mỗi đường nối có chứng cứ.
Dùng mạng lưới trong luận văn
Xuất mạng lưới thành ảnh để đưa vào chương kết quả. Giữ ít nút, chữ đủ lớn; mạng lưới chục mã đầy đường chéo khó đọc trên trang in. Có thể làm nhiều mạng lưới nhỏ, mỗi cái cho một chủ đề.
Truy xuất nhanh: bảng mã theo tài liệu và đồng xuất hiện
Bảng mã theo tài liệu
Bảng mã theo tài liệu (Code-Document Table) đặt mã ở hàng, tài liệu hoặc nhóm tài liệu ở cột, và đếm số trích đoạn ở mỗi ô. Bấm vào ô để mở các trích đoạn tương ứng. Đây là cách nhanh nhất để thấy một chủ đề tập trung ở nhóm người tham gia nào, và để kiểm tra có mã nào chỉ đến từ một hai người.
Đồng xuất hiện của mã
Công cụ đồng xuất hiện (Code Co-occurrence) cho biết hai mã hay được gắn chồng lên cùng đoạn hoặc đoạn liền kề. Hai mã đồng xuất hiện nhiều có thể là dấu hiệu quan hệ khái niệm đáng ghi nhớ, cũng có thể là dấu hiệu hai mã trùng nghĩa cần gộp. Đọc trích đoạn mới phân biệt được.
Công cụ truy vấn
Công cụ truy vấn (Query Tool) cho kết hợp mã bằng các toán tử như và, hoặc, không, và các toán tử vị trí. Dùng khi câu hỏi phức tạp hơn một bảng chéo, ví dụ tìm đoạn vừa nói về khó khăn vừa nói về hỗ trợ đồng nghiệp trong nhóm giáo viên trẻ.
Sao lưu và chia sẻ dự án
ATLAS.ti lưu dự án trong thư mục thư viện riêng của phần mềm, không phải một tệp bạn tự thấy trong thư mục làm việc. Vì vậy sao lưu phải dùng chức năng xuất dự án (Export Project) để tạo một gói dự án duy nhất, có thể chép sang ổ khác hoặc gửi người hướng dẫn. Tạo gói này mỗi tuần và trước mỗi thao tác lớn như gộp mã hàng loạt.
Khi gửi gói dự án cho người khác, nhớ rằng gói chứa toàn bộ tài liệu nguồn. Nếu dữ liệu chưa ẩn danh hết, cân nhắc gửi bản xuất sổ mã và trích đoạn đã ẩn danh thay vì cả dự án.
Xuất sổ mã và trích đoạn
Hội đồng thường muốn thấy sổ mã trong phụ lục và trích đoạn minh hoạ trong chương kết quả. Thao tác chung:
- Mở trình quản lý mã, chọn các mã cần xuất, dùng chức năng xuất ra bảng tính Excel; sổ mã gồm tên mã, nhóm mã, bình luận và số trích đoạn.
- Nếu cần chuyển sang phần mềm khác, xuất sổ mã theo chuẩn REFI-QDA.
- Để lấy trích đoạn, dùng chức năng báo cáo của mã hoặc nhóm mã, chọn kèm tên tài liệu và vị trí, xuất ra Word hoặc Excel.
- Dọn bảng trong trình soạn thảo: bỏ cột không cần, giữ mã người tham gia để trích dẫn đúng nguồn.
- Lưu bản xuất cùng ngày và phiên bản dự án, để biết sổ mã trong phụ lục ứng với trạng thái nào.
Số trích đoạn của mỗi mã trong sổ mã là thông tin mô tả, không phải thước đo tầm quan trọng. Một chủ đề xuất hiện ít nhưng đến từ những người ở vị trí đặc biệt có thể quan trọng hơn chủ đề ai cũng nhắc.
Câu hỏi thường gặp
Trích đoạn chưa gắn mã có bị mất khi xuất không?
Không mất trong dự án. Khi xuất báo cáo theo mã, trích đoạn chưa gắn mã sẽ không xuất hiện, nên hãy rà danh sách trích đoạn chưa mã hoá trước khi kết thúc.
Nhóm mã khác mã cha ở chỗ nào?
Mã cha là một mã thật có thể gắn trích đoạn. Nhóm mã chỉ là bộ sưu tập, một mã có thể nằm trong nhiều nhóm, phù hợp khi một khái niệm thuộc nhiều chủ đề.
ATLAS.ti bản Windows và macOS có trao đổi dự án được không?
Các bản gần đây dùng chung định dạng dự án giữa hai hệ điều hành. Với bản cũ hơn, kiểm hướng dẫn chuyển đổi của nhà phát triển trước khi trao đổi.
Có nên vẽ mạng lưới ngay từ đầu không?
Có thể vẽ phác để ghi ý tưởng, nhưng mạng lưới đáng tin khi mỗi quan hệ có trích đoạn làm chứng. Thường nó hoàn thiện ở giai đoạn sau của phân tích.
Sổ mã trong phụ lục cần những cột nào?
Tối thiểu gồm tên mã, nhóm mã, định nghĩa, tiêu chí gắn và một ví dụ ngắn. Thêm cột số trích đoạn nếu muốn mô tả phạm vi dữ liệu.