CiteScore năm Y lấy số trích dẫn nhận trong bốn năm Y-3 tới Y tới các bài đăng trong chính bốn năm đó, chia cho số bài cùng loại đăng trong bốn năm. Khác Impact Factor ở ba chỗ: nguồn là Scopus, cửa sổ bốn năm, và tử số với mẫu số đếm cùng một nhóm loại tài liệu.
Hai chỉ số đều là “trích dẫn trung bình”, nên nhiều người coi chúng là hai tên gọi của một thứ. Không phải vậy. Bài này giải thích công thức CiteScore theo phương pháp Elsevier áp dụng từ bản tính lại năm 2020, so từng điểm với JIF, và chỉ ra vì sao một tạp chí có thể đứng ở nhóm trên theo chỉ số này mà chỉ ở nhóm giữa theo chỉ số kia.
CiteScore được tính thế nào?
Tử số: số trích dẫn mà các tài liệu được Scopus lập chỉ mục nhận trong bốn năm, từ năm Y-3 tới năm Y, tính cho những tài liệu thuộc năm loại (bài nghiên cứu, tổng quan, bài hội nghị, bài dữ liệu, chương sách) mà tạp chí đăng trong cùng bốn năm đó. Mẫu số: tổng số tài liệu thuộc năm loại ấy đăng trong bốn năm.
Điểm khác cốt lõi so với JIF: cửa sổ trích dẫn và cửa sổ xuất bản trùng nhau. Bài đăng năm Y-3 được đếm trích dẫn suốt bốn năm, bài đăng năm Y chỉ được đếm trong năm đầu đời. Cách làm này cho mỗi năm xuất bản thời gian khác nhau để tích luỹ trích dẫn, nhưng nhất quán: mọi thứ được đếm ở trên đều nằm ở dưới.
Trước bản tính lại, CiteScore dùng cửa sổ ba năm và đếm mọi loại tài liệu, kể cả xã luận và thư, ở mẫu số. Vì vậy các bài viết hoặc tài liệu cũ nói về CiteScore có thể mô tả công thức khác; khi trích, hãy ghi rõ năm CiteScore để người đọc biết đó là phương pháp nào.
So từng điểm CiteScore với Impact Factor
Bảng dưới đặt hai chỉ số cạnh nhau theo từng thành phần của phép tính.
| Thành phần | CiteScore (Scopus) | Impact Factor (Web of Science) |
|---|---|---|
| Nguồn dữ liệu trích dẫn | Toàn bộ nguồn Scopus lập chỉ mục | Web of Science Core Collection |
| Cửa sổ xuất bản | Bốn năm, gồm cả năm tính | Hai năm trước năm tính |
| Cửa sổ trích dẫn | Cùng bốn năm đó | Chỉ năm tính |
| Loại tài liệu ở tử số | Năm loại: bài nghiên cứu, tổng quan, hội nghị, dữ liệu, chương sách | Trích dẫn tới mọi loại bài |
| Loại tài liệu ở mẫu số | Cùng năm loại như tử số | Chỉ bài nghiên cứu và tổng quan |
| Tần suất cập nhật | Công bố một lần mỗi năm, có bản theo dõi cập nhật hằng tháng | Một lần mỗi năm trong JCR |
| Xem miễn phí | Có, trên trang Sources của Scopus | Cần quyền truy cập JCR |
Nhìn bảng sẽ thấy CiteScore khép kín hơn: không có trích dẫn “miễn phí” từ xã luận, thư từ. Ngược lại, nó nhạy với tỷ lệ bài hội nghị, vì loại bài này thường được trích ít hơn bài tạp chí nhưng vẫn vào mẫu số.
Vì sao hai chỉ số xếp cùng tạp chí khác nhau?
Độ phủ nguồn trích khác nhau
Scopus lập chỉ mục nhiều tạp chí hơn Web of Science Core Collection, đặc biệt ở các vùng ngoài Bắc Mỹ, Tây Âu và ở khoa học xã hội. Tạp chí được nhiều tạp chí khu vực trích sẽ có lợi hơn ở CiteScore. Tạp chí mà nguồn trích chủ yếu là các tạp chí lâu đời của Web of Science thì chênh ít hơn.
Nhịp trích dẫn của ngành
Ngành trích dẫn nhanh, bài cũ hai năm đã gần hết “đời trích dẫn”, thì cửa sổ hai năm của JIF bắt được phần lớn trích dẫn. Ngành trích dẫn chậm như toán, kinh tế, lịch sử thì trích dẫn tới một bài thường còn tăng vào năm thứ ba, thứ tư; cửa sổ bốn năm của CiteScore bắt được nhiều hơn.
Cơ cấu loại bài
Tạp chí đăng nhiều xã luận được trích sẽ hưởng lợi ở JIF. Tạp chí đăng nhiều bài hội nghị, hoặc có nhiều chương sách trong bộ sách được Scopus phủ, sẽ bị kéo xuống ở CiteScore vì những tài liệu đó vào mẫu số nhưng thường ít được trích.
Danh mục ngành khác nhau
Thứ hạng và phân vị của CiteScore tính trong hệ danh mục ASJC của Scopus; thứ hạng JIF tính trong danh mục của Web of Science. Hai hệ danh mục chia ngành khác nhau, nên cùng một tạp chí có thể đứng cạnh những đối thủ khác nhau ở mỗi bên.
Xem CiteScore và CiteScore Tracker trên Scopus
Trang Sources của Scopus mở cho mọi người, không cần tài khoản của trường. Thao tác như sau.
- Mở trang Sources của Scopus, chọn tìm theo
TitlehoặcISSN; tìm theo ISSN để tránh nhầm tạp chí trùng tên. - Bấm vào tên tạp chí để vào trang hồ sơ. Phần CiteScore hiện giá trị của năm gần nhất đã công bố, kèm năm.
- Mở phần giải thích cách tính (thường là một liên kết cạnh con số) để xem tử số, mẫu số cụ thể của năm đó; đây là chỗ biết tạp chí có bao nhiêu tài liệu trong cửa sổ bốn năm.
- Xem
CiteScore rank: thứ hạng và phân vị trong từng danh mục ASJC mà tạp chí thuộc về. - Xem CiteScore Tracker nếu cần ước lượng năm đang diễn ra; con số này cập nhật hằng tháng và chỉ là tạm tính.
- Chụp màn hình toàn trang, có ngày truy cập, nếu cần nộp minh chứng.
Nếu tạp chí có ghi chú ngừng lập chỉ mục (discontinued), CiteScore các năm trước vẫn hiện nhưng bài mới không còn được phủ; đọc kỹ dòng trạng thái trước khi dùng.
Những cách dùng CiteScore dễ sai
Đặt CiteScore cạnh JIF rồi so to nhỏ. Hai con số khác cửa sổ, khác nguồn, khác mẫu số. CiteScore 4 và JIF 3 không có nghĩa là tạp chí “tốt hơn ở Scopus”. Chỉ so phân vị trong danh mục của từng hệ.
Dùng CiteScore Tracker như số chính thức. Tracker là số tạm tính đang chạy, sẽ còn thay đổi tới khi CiteScore năm đó được chốt. Báo cáo hay hồ sơ nên dùng số đã công bố.
Bỏ qua cỡ mẫu. Tạp chí có vài chục tài liệu trong bốn năm thì con số dao động mạnh, giống như JIF của tạp chí nhỏ. Xem mẫu số trước khi tin vào thứ hạng.
Quên rằng chỉ tài liệu trong Scopus mới tính. Trích dẫn từ tạp chí trong nước không được Scopus lập chỉ mục không vào CiteScore, dù về học thuật chúng hoàn toàn có thật.
Ví dụ giả định: cùng một tạp chí, hai bức tranh
Số dưới đây là giả định, chỉ để thấy cơ chế. Một tạp chí kinh tế khu vực đăng mỗi năm khoảng 40 bài nghiên cứu, không đăng xã luận. Bài của nó được trích chậm: năm đầu gần như không ai trích, năm thứ hai mỗi bài được trích khoảng một lần, năm thứ ba và thứ tư mỗi năm khoảng hai lần, phần lớn từ các tạp chí trong khu vực mà Scopus phủ còn Web of Science thì không.
Với JIF, cửa sổ hai năm chỉ bắt được giai đoạn trích dẫn còn thưa, lại mất phần trích từ các tạp chí ngoài Web of Science, nên con số thấp và tạp chí đứng ở nửa dưới danh mục. Với CiteScore, bài đăng ở đầu cửa sổ bốn năm đã kịp vào giai đoạn được trích nhiều, cộng thêm trích dẫn từ nguồn khu vực, nên phân vị có thể cao hơn hẳn. Chẳng có chỉ số nào nói dối; chúng chỉ nhìn vào hai khoảng thời gian và hai tập nguồn khác nhau.
Bài học thực hành: khi một tạp chí đứng rất khác nhau ở hai hệ, nguyên nhân thường nằm ở nhịp trích dẫn và độ phủ nguồn, không phải ở việc hệ nào “dễ dãi” hơn.
Nên dùng chỉ số nào khi viết hồ sơ?
Dùng chỉ số mà văn bản yêu cầu nêu tên. Nếu quy định chỉ ghi “tạp chí thuộc danh mục Scopus”, việc nêu CiteScore và phân vị là thông tin bổ sung, không bắt buộc. Nếu quy định ghi JIF, đừng thay bằng CiteScore vì thấy cao hơn.
Khi văn bản không nói rõ, cách an toàn là ghi một chỉ số kèm đủ ngữ cảnh: tên chỉ số, năm, nguồn, danh mục và phân vị. Ví dụ dạng câu: “CiteScore năm Y là X, xếp phân vị P trong danh mục Z của Scopus, truy cập ngày D”. Người đọc hồ sơ kiểm lại được trong vài phút, và bạn không bị nghi là chọn con số đẹp nhất.
Câu hỏi thường gặp
CiteScore có xem miễn phí được không?
Có. Trang Sources của Scopus cho phép tra CiteScore, SJR, SNIP và thứ hạng danh mục mà không cần tài khoản trả phí. Phần tra từng bài báo trong Scopus thì vẫn cần quyền truy cập của trường.
Vì sao CiteScore cũ trên mạng khác với số Scopus hiện hiển thị?
Năm 2020 Elsevier đổi phương pháp sang cửa sổ bốn năm và chỉ đếm năm loại tài liệu, đồng thời tính lại các năm trước theo cách mới. Số cũ chép từ trước đó có thể theo công thức ba năm nên không khớp.
CiteScore có loại tự trích dẫn không?
Không. CiteScore tính cả trích dẫn từ chính tạp chí. Trên trang hồ sơ tạp chí, Scopus có hiển thị các số liệu giúp nhận ra tỷ lệ tự trích dẫn; nếu nghi ngờ, so với tạp chí cùng danh mục.
CiteScore Tracker có dùng làm minh chứng được không?
Không nên. Tracker là số tạm tính cập nhật hằng tháng cho năm chưa chốt, còn thay đổi. Minh chứng nên dùng CiteScore năm đã công bố chính thức, kèm năm và ngày truy cập.
Tạp chí có CiteScore nghĩa là có trong Scopus đúng không?
Có CiteScore cho một năm nghĩa là tạp chí đã được Scopus phủ trong năm đó. Nhưng tạp chí có thể đã bị ngừng lập chỉ mục sau đó, nên phải xem dòng trạng thái và năm phủ cuối cùng.